Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-275.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-278.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-300.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-307.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-715.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51E-349.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62D-015.11 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63C-238.22 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84B-020.85 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 65A-531.06 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65C-270.77 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65B-028.22 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 65D-013.56 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 83C-135.19 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83B-024.38 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 94D-007.06 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 94D-007.18 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 94D-007.85 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 94D-008.35 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 30M-104.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-337.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-422.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-446.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-475.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-164.85 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23D-007.98 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 11A-140.26 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 24A-319.56 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-321.08 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27A-135.16 | - | Điện Biên | Xe Con | - |