Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
26A-240.29 - Sơn La Xe Con -
26A-241.08 - Sơn La Xe Con -
26A-246.25 - Sơn La Xe Con -
20A-874.09 - Thái Nguyên Xe Con -
14K-001.22 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-033.25 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-995.83 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-872.96 - Bắc Giang Xe Con -
98A-875.36 - Bắc Giang Xe Con -
19A-717.96 - Phú Thọ Xe Con -
19A-730.08 - Phú Thọ Xe Con -
19A-757.65 - Phú Thọ Xe Con -
88A-819.38 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-828.22 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-310.56 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-318.00 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-325.09 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99A-870.96 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-892.85 - Bắc Ninh Xe Con -
99C-331.00 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-334.96 - Bắc Ninh Xe Tải -
34A-963.35 - Hải Dương Xe Con -
34A-965.95 - Hải Dương Xe Con -
34A-972.11 - Hải Dương Xe Con -
15K-504.55 - Hải Phòng Xe Con -
15C-485.56 - Hải Phòng Xe Tải -
89A-532.09 - Hưng Yên Xe Con -
89A-559.18 - Hưng Yên Xe Con -
89A-560.26 - Hưng Yên Xe Con -
17C-218.25 - Thái Bình Xe Tải -