Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-542.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-630.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-771.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-779.63 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-790.35 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-880.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-271.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-042.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-050.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-055.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-057.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-062.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-104.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-128.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-906.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-920.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-960.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-975.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-080.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-137.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-142.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-145.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-202.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-219.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-225.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-254.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-331.35 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71A-212.98 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-214.65 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71C-134.19 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |