Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-794.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-800.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-825.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34C-433.18 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-435.09 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-439.85 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-440.35 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15D-053.38 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 35C-182.26 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35D-018.98 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-234.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-263.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-280.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-552.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-546.46 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 74A-278.95 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-284.25 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-391.59 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-437.38 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-329.65 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-335.19 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76C-178.22 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-368.35 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77D-009.85 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78A-221.95 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 85A-146.56 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-147.35 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 81A-456.59 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-817.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-820.29 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |