Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75B-032.89 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-089.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-574.75 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-097.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99D-026.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-293.37 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-105.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 62A-485.48 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-258.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 71A-222.14 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 89C-359.69 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 62C-222.18 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-306.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-164.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 75B-031.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-391.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 68A-377.11 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-234.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-816.54 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 48A-261.14 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 11D-010.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-331.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-266.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-260.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 93B-023.69 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-343.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 17A-503.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 67A-331.96 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 17C-216.58 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-669.95 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|