Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11B-014.98 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 22A-276.26 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-113.00 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24A-325.38 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24B-021.08 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 27A-135.38 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27B-016.33 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 26A-235.63 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-245.18 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21B-013.26 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28A-271.00 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-870.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-895.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-322.18 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-037.35 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12A-269.95 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-007.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-046.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-997.36 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-471.63 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-384.16 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-384.25 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-045.18 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19A-718.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-720.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-756.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-271.44 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-795.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-804.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |