Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-923.18 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-929.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-951.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-976.00 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-436.18 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-441.28 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-043.36 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 89A-549.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-552.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-352.65 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18A-492.06 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-499.29 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-241.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-262.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-305.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-570.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-574.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-587.83 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-697.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-701.63 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-283.56 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 92A-435.85 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 78B-021.28 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79A-572.09 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-582.06 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-230.28 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85A-153.29 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85C-088.28 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 82C-098.95 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82B-021.85 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |