Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-285.59 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-292.00 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-413.26 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-771.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49B-035.09 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-509.95 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-521.15 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-523.15 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-602.26 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-216.08 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-625.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51N-042.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-153.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-925.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-950.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-965.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-065.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-474.95 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-485.22 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-223.96 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63A-332.19 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-336.65 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-238.09 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63B-033.59 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 84A-152.29 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64B-017.83 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 67C-193.65 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68B-036.33 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65A-527.98 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |