Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-323.58 - Hà Nội Xe Con -
30M-357.96 - Hà Nội Xe Con -
30M-397.35 - Hà Nội Xe Con -
30M-406.65 - Hà Nội Xe Con -
29K-336.26 - Hà Nội Xe Tải -
29K-471.29 - Hà Nội Xe Tải -
29D-627.19 - Hà Nội Xe tải van -
11A-137.00 - Cao Bằng Xe Con -
24A-322.85 - Lào Cai Xe Con -
27A-133.63 - Điện Biên Xe Con -
27D-007.26 - Điện Biên Xe tải van -
20D-035.16 - Thái Nguyên Xe tải van -
20D-035.36 - Thái Nguyên Xe tải van -
14K-028.65 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-035.15 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-039.36 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-470.71 - Quảng Ninh Xe Tải -
98A-876.09 - Bắc Giang Xe Con -
19A-750.19 - Phú Thọ Xe Con -
19A-754.59 - Phú Thọ Xe Con -
19C-276.26 - Phú Thọ Xe Tải -
19D-022.38 - Phú Thọ Xe tải van -
88C-317.38 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-321.35 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99A-857.96 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-879.35 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-896.83 - Bắc Ninh Xe Con -
99D-025.18 - Bắc Ninh Xe tải van -
34A-921.85 - Hải Dương Xe Con -
34A-923.35 - Hải Dương Xe Con -