Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-931.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-460.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-481.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-494.22 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-566.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 35A-471.96 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-474.33 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-302.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37C-567.29 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-569.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73C-194.96 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74D-015.95 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75A-392.06 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75D-009.59 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-975.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-977.28 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92D-015.44 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76A-325.59 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76D-015.35 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77B-039.25 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78B-022.16 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78D-006.98 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79B-044.56 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 81A-459.44 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81D-016.06 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47A-816.63 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-824.83 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-398.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-409.33 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-414.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |