Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47D-024.85 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 47D-025.38 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48A-256.85 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48B-016.65 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 93A-521.44 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-591.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-633.28 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-673.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-680.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-793.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-079.09 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-874.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-011.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-032.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-091.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-102.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-912.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-108.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-124.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-140.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-145.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-170.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-183.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-471.63 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-223.25 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62B-032.35 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 71B-024.19 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 71D-009.06 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 68B-037.00 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65D-014.28 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |