Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11D-012.25 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 97B-016.77 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 24B-020.11 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 24B-020.56 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 26D-014.59 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 26D-015.98 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 28C-126.35 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 14C-467.55 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-467.63 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-030.83 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-880.28 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-882.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-377.09 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19D-019.83 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88B-025.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99D-026.59 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34C-443.11 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-040.26 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-457.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-460.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-478.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-497.85 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17B-031.59 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90A-291.26 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18C-180.28 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35B-023.35 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 37C-596.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-243.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-197.56 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |