Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74C-148.15 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74B-018.85 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 74D-014.36 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75D-009.98 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-945.15 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-951.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-260.63 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92B-039.59 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 77C-267.35 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78D-007.33 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 86B-028.35 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86D-008.06 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82D-011.65 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81C-295.16 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-295.35 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-412.00 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-412.28 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49B-035.29 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-513.36 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-517.55 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-201.44 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-202.95 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70B-036.00 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-530.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-547.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-563.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-642.18 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-872.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-883.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-272.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |