Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-414.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-419.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-419.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97C-052.36 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 22B-018.29 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 26C-168.77 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21A-226.85 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21B-014.00 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 14C-454.77 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-053.65 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14B-055.25 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-377.25 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-377.83 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-389.06 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88C-317.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-022.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 88B-023.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99C-330.44 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-331.65 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-335.58 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-340.06 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-442.38 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-446.28 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.26 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.59 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89C-353.96 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-353.98 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-025.15 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17B-031.35 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 18C-175.95 | - | Nam Định | Xe Tải | - |