Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35C-180.98 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-554.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-589.35 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-593.83 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-252.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-197.36 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73B-017.08 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 75A-402.19 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43C-317.09 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92C-265.18 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76B-030.22 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 79C-227.83 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-232.77 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-233.06 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-233.08 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86C-209.18 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-213.63 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82C-099.18 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81C-285.36 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-299.85 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-844.28 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-409.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-253.65 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-257.36 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49C-385.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-395.16 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93B-021.85 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70A-612.35 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-614.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-624.98 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |