Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-637.56 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-045.08 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-626.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-631.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-771.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-792.33 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-078.15 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-276.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-006.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-051.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-098.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-137.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-945.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-954.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-961.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-060.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-104.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-106.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-118.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-166.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-176.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-195.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-203.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-207.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-207.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-208.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-221.36 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 71B-025.56 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 64A-209.16 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64B-018.83 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |