Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-305.38 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68C-178.08 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65C-264.06 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65B-028.33 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 83C-132.63 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 94C-085.96 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94C-086.16 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 69B-015.95 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 30M-371.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-374.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-381.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-410.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-411.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-412.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-430.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23C-092.96 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 23C-093.56 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 11A-136.38 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11C-089.29 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 26A-243.11 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-865.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-904.63 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-314.83 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-020.19 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-870.36 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-893.63 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-900.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-908.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-730.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-745.83 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |