Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-279.28 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-809.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-811.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-812.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-316.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-321.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-867.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-892.58 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-341.85 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-919.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-921.18 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-959.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-972.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-441.15 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-471.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89C-350.56 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-028.83 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17C-217.65 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18A-491.18 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-498.35 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-176.38 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-477.19 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-235.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-239.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-272.63 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-275.63 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-285.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-573.26 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-573.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-575.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |