Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-746.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-775.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-515.19 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-516.33 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-604.85 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-527.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-571.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61B-045.38 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60C-791.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-849.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-876.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-269.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-276.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51L-971.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-068.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-076.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-158.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-176.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-326.63 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-232.25 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84A-152.19 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64C-135.38 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64C-136.58 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 67B-034.06 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68A-372.85 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 95A-141.25 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 29K-339.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-346.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-352.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-355.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |