Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-373.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-400.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-469.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-472.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-627.18 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-636.08 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-636.33 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 97A-097.63 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97D-010.28 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 22D-009.83 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 22D-011.63 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 24D-012.28 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27C-077.09 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27C-078.06 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 26C-163.44 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 28A-270.77 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20D-035.56 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 14D-029.28 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 99A-870.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99D-027.56 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-973.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-455.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-463.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-513.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-055.59 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-543.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-547.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-023.16 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 89D-026.09 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17C-217.09 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |