Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35C-184.56 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-185.11 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-561.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-580.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-595.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-679.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-685.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73D-008.44 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 73D-011.35 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 43A-945.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-946.58 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-948.15 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-956.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-960.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-973.28 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-264.36 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 85D-008.16 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86D-007.16 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82D-014.63 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81A-468.58 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49C-391.35 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-200.85 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70D-013.26 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 70D-013.29 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61D-024.77 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-764.16 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-766.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-770.71 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-778.15 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-790.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |