Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-867.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-984.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-991.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-052.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-061.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-068.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-083.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-091.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-096.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-116.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-135.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-140.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-151.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-183.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-186.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-187.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-194.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-196.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-210.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-217.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-228.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-233.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-239.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-242.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-245.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-253.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-240.85 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 65C-273.77 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 83C-136.06 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 30M-109.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |