Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11B-017.09 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97D-009.83 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 97D-009.98 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 27B-016.63 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 21D-007.19 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28B-020.65 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 12B-016.29 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 12D-010.06 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 99C-347.22 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-031.25 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34D-041.98 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-481.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-055.29 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89B-025.28 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89D-026.96 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17D-016.98 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90A-301.06 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35B-022.85 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 35D-016.08 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 74B-019.28 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 43C-323.38 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-324.06 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-064.98 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 77B-038.22 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77D-007.22 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 85B-015.58 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 82B-023.00 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81C-283.09 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 49B-035.58 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-509.08 | - | Bình Phước | Xe Con | - |