Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-519.38 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-202.19 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93D-010.56 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-527.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-537.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-566.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-576.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-641.28 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.08 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-025.77 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-634.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-635.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-671.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-693.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-277.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-277.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-015.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-021.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-030.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-030.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-049.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-066.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-066.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-076.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-102.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-132.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-133.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-141.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-915.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |