Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 84A-150.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 81C-285.98 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-259.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 86C-211.16 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 65C-249.89 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 93A-507.99 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-293.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88A-790.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60C-775.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20C-317.17 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61C-630.30 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 89C-350.59 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-278.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34C-443.48 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43A-953.96 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-596.36 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-069.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-233.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-996.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 92A-435.77 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-918.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 86D-009.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 26A-243.08 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 89A-556.25 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 38C-248.99 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-314.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 27C-075.69 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15C-489.98 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20A-882.08 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-547.15 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|