Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-348.98 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18A-506.36 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-511.85 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35B-025.15 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-274.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-576.95 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-029.95 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37C-569.98 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-586.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-049.00 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 73A-373.74 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73D-011.08 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 43A-966.29 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-975.29 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43B-063.96 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92A-434.16 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92D-013.16 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 78A-223.98 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79C-232.19 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85D-006.59 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 85D-009.08 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 81C-289.44 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81D-013.65 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47A-821.95 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-849.08 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-851.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-524.09 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-201.19 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-587.26 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-598.83 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |