Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-414.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-441.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-449.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 27C-076.28 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 25B-008.44 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26B-022.36 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 28A-267.11 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-905.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-269.63 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-014.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-016.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-455.36 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-030.95 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-894.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-724.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-727.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-266.25 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-269.19 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-277.85 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-802.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-822.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-311.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-312.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-861.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-872.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-896.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-920.55 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-926.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-932.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-437.18 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |