Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-447.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-557.11 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-356.95 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-494.09 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-218.85 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17B-030.18 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90D-009.95 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 90D-010.29 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18A-503.35 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-464.18 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-181.00 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-182.59 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-549.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-550.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-564.15 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-564.35 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-568.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-576.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-251.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73A-380.58 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-193.15 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 92A-440.41 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-327.63 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 79A-574.33 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-579.08 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-592.26 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-230.35 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85C-086.33 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85B-016.28 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |