Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82A-161.95 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-459.08 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-469.28 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-401.98 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-415.35 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-746.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-767.28 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-390.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-392.65 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-199.95 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93D-007.65 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70A-600.08 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-642.83 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-622.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-624.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-699.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-760.28 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-862.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-880.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-269.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-050.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-940.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-980.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-052.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-064.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-083.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-104.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-118.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-120.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-153.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |