Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-392.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-402.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-416.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-454.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11D-010.85 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 22A-280.35 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22B-016.38 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 22D-010.95 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 25D-010.28 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 20A-876.58 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20D-034.25 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12D-011.08 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-011.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-046.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-992.36 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-882.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-907.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-910.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-751.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-860.77 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-876.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-878.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-893.63 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-940.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34D-040.85 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-429.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-432.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-433.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-441.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-441.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |