Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-446.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-459.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-459.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-461.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-462.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-058.33 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15B-058.65 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-539.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-552.28 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-561.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89B-028.06 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 37K-552.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-683.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38D-022.16 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73B-019.00 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 73D-011.28 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74B-017.17 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75A-396.16 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-401.02 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75B-030.56 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-954.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-971.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-976.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 86A-332.09 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-475.95 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81D-014.77 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47A-854.38 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47D-022.56 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 70A-593.65 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-608.63 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |