Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-388.26 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30M-326.65 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30M-160.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30M-230.03 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30M-284.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 88C-313.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 79B-045.66 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | 09/12/2024 - 15:00 |
| 49A-756.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 49C-398.58 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 65D-013.22 | - | Cần Thơ | Xe tải van | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51M-236.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 29K-396.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 62A-472.88 | - | Long An | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 24C-170.88 | - | Lào Cai | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 62D-017.89 | - | Long An | Xe tải van | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51M-289.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 19A-719.90 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30M-270.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 37K-562.52 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 22B-018.18 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51E-350.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 09/12/2024 - 15:00 |
| 98A-865.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 47A-821.82 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30M-402.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51N-024.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 66C-185.56 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 98A-865.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 62C-222.46 | - | Long An | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30M-206.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 61C-620.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |