Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-903.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-378.08 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-381.19 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-385.19 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-386.16 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-387.28 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88C-310.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-342.65 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-952.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-438.22 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-438.98 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-046.38 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15C-483.29 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-351.19 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-353.26 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-358.25 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-359.08 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-507.29 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18C-176.15 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-179.16 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36C-561.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-496.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-510.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-519.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-564.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-566.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-571.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38C-252.28 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 75C-158.36 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 92A-439.22 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |