Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92C-264.56 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92B-039.85 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76A-334.16 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-370.09 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-041.19 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 85B-017.35 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 82C-097.85 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82B-020.38 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81C-287.06 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-295.28 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-420.22 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-422.65 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-120.29 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-747.38 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-390.35 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-506.96 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-201.85 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93B-023.38 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70B-036.18 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-615.65 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-631.09 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-786.56 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-104.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-120.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-057.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-271.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-280.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-715.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 62A-491.22 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-224.59 | - | Long An | Xe Tải | - |