Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63C-239.09 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71A-214.58 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71C-135.95 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84B-022.09 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 65A-517.25 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65C-273.59 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 83B-023.22 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 83B-026.35 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 94B-017.38 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 30M-040.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-048.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-117.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-166.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-332.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-351.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-399.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29B-658.96 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 24A-325.36 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-326.06 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24B-019.29 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 26B-019.18 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21B-016.85 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 20A-868.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-891.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-008.63 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-024.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-027.96 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-029.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-878.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-747.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |