Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-747.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-753.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-790.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-793.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-801.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-810.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15C-482.44 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-490.16 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-494.77 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-545.36 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-501.08 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-288.06 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-258.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-264.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-275.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-492.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-506.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-531.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-553.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-683.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-700.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-246.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-024.55 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73A-371.85 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-373.19 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-283.63 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74B-020.25 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75A-391.29 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-401.44 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43C-319.65 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |