Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-330.18 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78B-020.95 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 85B-015.08 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 47A-850.38 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47B-043.58 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 47B-044.83 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 49A-748.56 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-752.09 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-760.56 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-779.00 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-524.85 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-605.35 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-522.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-569.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-640.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.96 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-047.19 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-643.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-644.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-647.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-681.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-079.63 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-276.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-048.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-002.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-032.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-047.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-050.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-053.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-054.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |