Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-439.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-443.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-457.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-170.33 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 11D-012.26 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 97A-096.83 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 25A-088.63 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 21A-224.16 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-267.58 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28D-013.14 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 12D-008.59 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-040.22 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-891.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-716.95 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-753.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88C-317.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-942.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-952.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34D-039.59 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 34D-039.77 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-455.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-474.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-053.59 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-553.38 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90C-157.58 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 35A-473.56 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-229.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-247.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |