Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-458.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-627.22 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 11B-014.08 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 11B-015.44 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 24C-167.19 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27C-075.22 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27D-007.55 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25C-061.29 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25D-006.56 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 98A-879.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-889.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-890.91 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-388.65 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88C-323.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-024.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99C-346.98 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-434.77 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-436.85 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-450.38 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-046.36 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-430.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-463.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-056.96 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89C-348.58 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-360.26 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 36C-580.26 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 73D-010.38 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 76D-014.59 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77C-261.25 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79C-228.11 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |