Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85C-085.38 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85D-008.95 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 47B-042.28 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 47D-025.08 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48B-014.85 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49C-395.65 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-513.35 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-515.00 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-524.95 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-542.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-545.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-760.58 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-774.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-078.85 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60B-080.77 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-883.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-056.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-131.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-146.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-061.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-120.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-124.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-155.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-156.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-195.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-215.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-241.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-249.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-258.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |