Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-416.35 - Hà Nội Xe Tải -
29K-417.15 - Hà Nội Xe Tải -
23A-169.95 - Hà Giang Xe Con -
23B-011.58 - Hà Giang Xe Khách -
11B-016.09 - Cao Bằng Xe Khách -
26D-016.63 - Sơn La Xe tải van -
20A-863.35 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-864.98 - Thái Nguyên Xe Con -
12C-142.56 - Lạng Sơn Xe Tải -
12B-017.63 - Lạng Sơn Xe Khách -
14K-028.96 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-038.06 - Quảng Ninh Xe Con -
98B-046.36 - Bắc Giang Xe Khách -
19A-725.08 - Phú Thọ Xe Con -
19A-749.98 - Phú Thọ Xe Con -
19A-755.28 - Phú Thọ Xe Con -
19A-757.59 - Phú Thọ Xe Con -
19C-272.44 - Phú Thọ Xe Tải -
88A-813.19 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-820.35 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-876.26 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-891.83 - Bắc Ninh Xe Con -
99C-331.96 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-332.06 - Bắc Ninh Xe Tải -
99D-024.56 - Bắc Ninh Xe tải van -
34A-975.96 - Hải Dương Xe Con -
34C-448.16 - Hải Dương Xe Tải -
15K-431.18 - Hải Phòng Xe Con -
15K-472.25 - Hải Phòng Xe Con -
15K-482.26 - Hải Phòng Xe Con -