Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-493.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-502.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-484.96 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15D-052.98 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-551.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17B-031.06 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 35A-472.09 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-475.25 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-253.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-253.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-255.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-280.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-306.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37C-571.65 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-577.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-048.98 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 37D-050.59 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38A-691.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38B-023.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 43A-979.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43B-064.29 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 79A-575.06 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-576.96 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-324.36 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82B-022.36 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 48A-248.38 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-251.83 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49D-016.63 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93B-022.08 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |