Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 95B-018.08 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 30M-031.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-034.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-051.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-072.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-110.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-330.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-412.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-454.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97A-097.44 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97A-100.83 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 26B-019.29 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 26D-014.95 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 20C-317.85 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-037.98 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12A-265.29 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-028.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-454.26 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-457.22 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-461.58 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-466.08 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-388.25 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-754.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-265.22 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-268.85 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-797.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-325.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-855.38 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-945.38 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-441.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |