Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-445.16 - Hải Phòng Xe Con -
15K-451.95 - Hải Phòng Xe Con -
15K-459.44 - Hải Phòng Xe Con -
15K-461.65 - Hải Phòng Xe Con -
15K-478.06 - Hải Phòng Xe Con -
15K-493.22 - Hải Phòng Xe Con -
15K-498.25 - Hải Phòng Xe Con -
89A-536.65 - Hưng Yên Xe Con -
89A-540.95 - Hưng Yên Xe Con -
89A-548.18 - Hưng Yên Xe Con -
89A-558.06 - Hưng Yên Xe Con -
89A-563.96 - Hưng Yên Xe Con -
17A-507.28 - Thái Bình Xe Con -
18A-498.28 - Nam Định Xe Con -
18A-509.44 - Nam Định Xe Con -
18C-181.08 - Nam Định Xe Tải -
35B-023.29 - Ninh Bình Xe Khách -
36K-248.29 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-294.65 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-551.38 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-530.65 - Nghệ An Xe Con -
37K-533.29 - Nghệ An Xe Con -
37K-535.59 - Nghệ An Xe Con -
37K-541.36 - Nghệ An Xe Con -
37K-549.98 - Nghệ An Xe Con -
37K-553.06 - Nghệ An Xe Con -
37C-574.44 - Nghệ An Xe Tải -
37C-579.83 - Nghệ An Xe Tải -
38A-685.56 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-704.05 - Hà Tĩnh Xe Con -