Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38C-249.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73A-381.08 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 43A-950.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-951.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-260.58 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76D-015.63 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 79A-587.16 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-459.35 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-300.18 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-826.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-847.09 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-404.95 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-250.95 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-757.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-761.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-570.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-571.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-631.96 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-626.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-680.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-768.06 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-845.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-024.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-038.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-052.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-107.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-134.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-149.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-958.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |