Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-500.96 - Hải Phòng Xe Con -
15K-510.96 - Hải Phòng Xe Con -
15D-054.85 - Hải Phòng Xe tải van -
17A-503.15 - Thái Bình Xe Con -
18D-016.85 - Nam Định Xe tải van -
35A-465.95 - Ninh Bình Xe Con -
35A-478.63 - Ninh Bình Xe Con -
36K-240.98 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-250.83 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-251.63 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-297.28 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-495.65 - Nghệ An Xe Con -
37K-511.09 - Nghệ An Xe Con -
37K-512.08 - Nghệ An Xe Con -
37K-512.63 - Nghệ An Xe Con -
38A-703.98 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-371.55 - Quảng Bình Xe Con -
74D-015.18 - Quảng Trị Xe tải van -
75A-393.95 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-399.16 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75D-013.16 - Thừa Thiên Huế Xe tải van -
43A-954.58 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-436.35 - Quảng Nam Xe Con -
92D-013.35 - Quảng Nam Xe tải van -
76A-335.29 - Quảng Ngãi Xe Con -
78A-218.25 - Phú Yên Xe Con -
78A-226.44 - Phú Yên Xe Con -
82A-161.44 - Kon Tum Xe Con -
81A-471.22 - Gia Lai Xe Con -
47A-857.33 - Đắk Lắk Xe Con -