Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-750.63 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-525.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-531.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-550.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-023.08 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-671.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-768.00 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-877.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-082.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-094.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-134.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-906.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-926.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-062.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-067.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-074.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-077.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-107.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-174.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-205.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-207.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-217.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-223.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-265.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-274.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-280.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-481.35 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-483.63 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71A-214.09 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 84D-006.85 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |