Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81B-031.63 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47C-397.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-119.38 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-749.56 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-390.25 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-513.00 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-520.19 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70C-215.06 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-611.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-621.83 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-622.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.18 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-044.40 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61D-025.29 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-790.55 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-079.19 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60B-081.19 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-280.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-054.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-065.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-070.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-101.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-103.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-112.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-129.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-143.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-146.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-164.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-202.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-207.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |