Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
26C-166.85 - Sơn La Xe Tải -
26B-019.16 - Sơn La Xe Khách -
21A-223.44 - Yên Bái Xe Con -
28A-270.19 - Hòa Bình Xe Con -
20A-869.06 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-874.55 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-891.65 - Thái Nguyên Xe Con -
14K-011.09 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-023.06 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-028.36 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-449.63 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-468.26 - Quảng Ninh Xe Tải -
14B-054.16 - Quảng Ninh Xe Khách -
19A-716.15 - Phú Thọ Xe Con -
19A-720.15 - Phú Thọ Xe Con -
19A-724.63 - Phú Thọ Xe Con -
19A-755.08 - Phú Thọ Xe Con -
88A-787.98 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-853.77 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-855.19 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-859.29 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-871.63 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-874.29 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-926.35 - Hải Dương Xe Con -
34B-046.00 - Hải Dương Xe Khách -
89A-539.00 - Hưng Yên Xe Con -
17C-215.96 - Thái Bình Xe Tải -
90A-295.08 - Hà Nam Xe Con -
90A-301.38 - Hà Nam Xe Con -
18A-496.85 - Nam Định Xe Con -