Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
18A-505.63 - Nam Định Xe Con -
18A-509.35 - Nam Định Xe Con -
35A-477.98 - Ninh Bình Xe Con -
35C-185.36 - Ninh Bình Xe Tải -
36K-232.77 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-253.96 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-300.19 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-557.16 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-508.38 - Nghệ An Xe Con -
37K-541.16 - Nghệ An Xe Con -
37K-551.25 - Nghệ An Xe Con -
37K-564.98 - Nghệ An Xe Con -
37K-566.36 - Nghệ An Xe Con -
37C-572.35 - Nghệ An Xe Tải -
38B-023.98 - Hà Tĩnh Xe Khách -
73A-383.63 - Quảng Bình Xe Con -
74A-287.16 - Quảng Trị Xe Con -
92C-260.16 - Quảng Nam Xe Tải -
78B-021.36 - Phú Yên Xe Khách -
79A-574.55 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-588.16 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-594.83 - Khánh Hòa Xe Con -
86C-212.36 - Bình Thuận Xe Tải -
82A-162.65 - Kon Tum Xe Con -
81A-476.36 - Gia Lai Xe Con -
81C-294.55 - Gia Lai Xe Tải -
81B-031.38 - Gia Lai Xe Khách -
47A-820.59 - Đắk Lắk Xe Con -
49C-398.35 - Lâm Đồng Xe Tải -
93A-522.09 - Bình Phước Xe Con -